intro Meaning in Vietnamese (intro nghĩa là gì)
Nghĩa của intro trong tiếng Việt là phần mở đầu. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'introduction', dùng để chỉ phần bắt đầu hoặc phần sơ bộ của một cái gì đó, chẳng hạn như một bản nhạc, một cuốn sách hoặc một bài thuyết trình.)
Definitions of Intro
- 1noun(informal)phần mở đầu
An informal abbreviation for 'introduction', referring to the beginning or preliminary part of something, such as a piece of music, a book, or a presentation.
Một cách viết tắt không trang trọng của 'introduction', dùng để chỉ phần bắt đầu hoặc phần sơ bộ của một cái gì đó, chẳng hạn như một bản nhạc, một cuốn sách hoặc một bài thuyết trình.
Example Sentences
“The intro to the movie was surprisingly long.”
Phần mở đầu của bộ phim dài một cách đáng ngạc nhiên.
“Can you give me a quick intro to the new team members?”
“She always skips the intro of her favorite podcast.”
Cô ấy luôn bỏ qua phần mở đầu của podcast yêu thích của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: