verb
English to Vietnamese Dictionary

invites Meaning in Vietnamese (invites nghĩa là gì)

mời
mời in English:invites
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của invites trong tiếng Việt là mời. (yêu cầu ai đó một cách lịch sự hoặc trang trọng để đến một nơi nào đó, làm điều gì đó, hoặc tham gia một sự kiện.)

Definitions of Invites

  1. 1
    verb
    mời

    To ask someone in a polite or formal way to go somewhere, to do something, or to participate in an event.

    yêu cầu ai đó một cách lịch sự hoặc trang trọng để đến một nơi nào đó, làm điều gì đó, hoặc tham gia một sự kiện.

Example Sentences

casual

“She invites all her friends to her birthday party every year.”

Cô ấy mời tất cả bạn bè đến dự tiệc sinh nhật của mình mỗi năm.

formal

“The committee invites proposals from interested researchers.”

Ủy ban mời các đề xuất từ các nhà nghiên cứu quan tâm.

casual

“His charming personality invites trust from strangers.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disinvitesrejectsexcludes

Inflected Word Forms

infinitiveinvite
past tenseinvited
present participleinviting
nouninvitation
agent nouninviter