noun
English to Vietnamese Dictionary

irwin Meaning in Vietnamese (irwin nghĩa là gì)

Irwin
Irwin in English:irwin
Phonetic:Iu-in
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của irwin trong tiếng Việt là Irwin. (Irwin là một tên riêng phổ biến, thường được dùng làm họ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'bạn của lợn rừng'.)

Definitions of Irwin

  1. 1
    noun
    Irwin

    Irwin is a common given name, often used as a surname, of Old English origin meaning 'boar friend'.

    Irwin là một tên riêng phổ biến, thường được dùng làm họ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'bạn của lợn rừng'.

Example Sentences

general

“Irwin is a common surname in many English-speaking countries.”

Irwin là một họ phổ biến ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh.

formal

“Dr. Irwin presented his research findings at the conference.”

Tiến sĩ Irwin đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.