noun
English to Vietnamese Dictionary

isbn Meaning in Vietnamese (isbn nghĩa là gì)

mã số sách, mã số sách quốc tế
mã số sách in English:isbn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của isbn trong tiếng Việt là mã số sách, mã số sách quốc tế. (Một Mã số sách quốc tế (ISBN) là một mã định danh thương mại sách bằng số duy nhất được sử dụng trên toàn thế giới.)

Definitions of Isbn

  1. 1
    noun
    mã số sách quốc tế

    An International Standard Book Number (ISBN) is a unique numeric commercial book identifier used worldwide.

    Một Mã số sách quốc tế (ISBN) là một mã định danh thương mại sách bằng số duy nhất được sử dụng trên toàn thế giới.

Example Sentences

casual

“Every published book has a unique ISBN assigned to it.”