noun
English to Vietnamese Dictionary

isps Meaning in Vietnamese (isps nghĩa là gì)

nhà cung cấp dịch vụ Internet
Từ đồng nghĩa:ISP
nhà cung cấp dịch vụ Internet in English:isps
Plural: ISPs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của isps trong tiếng Việt là nhà cung cấp dịch vụ Internet. (Các nhà cung cấp dịch vụ Internet là các công ty cung cấp cho khách hàng quyền truy cập Internet và các dịch vụ liên quan khác.)

Definitions of Isps

  1. 1
    noun
    nhà cung cấp dịch vụ Internet

    Internet Service Providers are companies that provide customers with access to the internet and other related services.

    Các nhà cung cấp dịch vụ Internet là các công ty cung cấp cho khách hàng quyền truy cập Internet và các dịch vụ liên quan khác.

Example Sentences

casual

“Many households rely on ISPs for their daily internet connection.”

Nhiều hộ gia đình phụ thuộc vào các nhà cung cấp dịch vụ Internet để kết nối Internet hàng ngày của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

ISP

In English:

internet providersservice providers

Inflected Word Forms

abbreviationISP