noun
English to Vietnamese Dictionary

issn Meaning in Vietnamese (issn nghĩa là gì)

mã số ISSN
mã số ISSN in English:issn
Phonetic:ai-et-ten-et
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của issn trong tiếng Việt là mã số ISSN. (ISSN, hay Số chuẩn quốc tế cho xuất bản phẩm định kỳ, là một mã định danh gồm tám chữ số duy nhất được sử dụng cho các ấn phẩm định kỳ như tạp chí, nguyệt san và báo.)

Definitions of Issn

  1. 1
    noun(formal)
    mã số ISSN

    ISSN, or International Standard Serial Number, is a unique eight-digit identifier used for periodical publications such as journals, magazines, and newspapers.

    ISSN, hay Số chuẩn quốc tế cho xuất bản phẩm định kỳ, là một mã định danh gồm tám chữ số duy nhất được sử dụng cho các ấn phẩm định kỳ như tạp chí, nguyệt san và báo.

Example Sentences

formal

“Please include the ISSN when citing the research paper.”

Vui lòng bao gồm mã số ISSN khi trích dẫn bài báo nghiên cứu.