noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
issuing Meaning in Vietnamese (issuing nghĩa là gì)
nounphát hành, sự phát hành
verbphát hành
phát hành in English:issuing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của issuing trong tiếng Việt là phát hành, sự phát hành. (Việc cung cấp hoặc làm cho thứ gì đó có sẵn một cách chính thức, chẳng hạn như tài liệu, giấy phép hoặc tuyên bố.)
Definitions of Issuing
- 1nounsự phát hành
Issuing refers to the act of officially supplying or making available something, such as documents, permits, or statements.
Việc cung cấp hoặc làm cho thứ gì đó có sẵn một cách chính thức, chẳng hạn như tài liệu, giấy phép hoặc tuyên bố.
- 2
Example Sentences
business
“The bank is responsible for issuing new credit cards.”
Ngân hàng chịu trách nhiệm phát hành thẻ tín dụng mới.
formal
“Issuing a public statement requires careful consideration.”
business
“The company is issuing a press release about the new product.”
Công ty đang phát hành thông cáo báo chí về sản phẩm mới.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveissue
past tenseissued
nounissuance
agent nounissuer