noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

itching Meaning in Vietnamese (itching nghĩa là gì)

nounngứa, cảm giác ngứa
verbngứa
ngứa in English:itching
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của itching trong tiếng Việt là ngứa, cảm giác ngứa. (Một cảm giác khó chịu trên da gây ra ham muốn gãi.)

Definitions of Itching

  1. 1
    noun
    cảm giác ngứa

    An uncomfortable sensation on the skin that causes a desire to scratch.

    Một cảm giác khó chịu trên da gây ra ham muốn gãi.

  2. 2
    verb
    ngứa

    The act of having or causing an irritating sensation on the skin.

    Hành động bị hoặc gây ra cảm giác khó chịu trên da.

Example Sentences

casual

“The constant itching from the mosquito bite was unbearable.”

Cảm giác ngứa ngáy liên tục từ vết muỗi cắn thật không thể chịu nổi.

casual

“He couldn't stop itching his arm after touching the plant.”

Anh ấy không thể ngừng gãi tay sau khi chạm vào cây.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pruritusirritation

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveitch
past tenseitched
nounitch
nounitchiness
adjectiveitchy