noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

jab Meaning in Vietnamese (jab nghĩa là gì)

nounchích, cú đấm, mũi tiêm
verbchích
chích in English:jab
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jab trong tiếng Việt là chích, cú đấm, mũi tiêm. (Một cú đánh hoặc chọc nhanh, mạnh, thường bằng nắm đấm hoặc vật nhọn.)

Definitions of Jab

  1. 1
    noun
    cú đấm

    A quick, sharp blow or poke, often delivered with a fist or a pointed object.

    Một cú đánh hoặc chọc nhanh, mạnh, thường bằng nắm đấm hoặc vật nhọn.

  2. 2
    noun
    mũi tiêm

    An injection of a substance into the body, especially a vaccination.

    Một lần tiêm chất gì đó vào cơ thể, đặc biệt là tiêm chủng.

  3. 3
    verb
    chích

    To poke or thrust something quickly and sharply, often with a pointed object.

    Chọc hoặc đẩy nhanh và mạnh một vật gì đó, thường bằng vật nhọn.

Example Sentences

“He delivered a quick jab to his opponent's stomach.”

Anh ấy tung một cú đấm nhanh vào bụng đối thủ.

“She went to the clinic to get her flu jab.”

Cô ấy đến phòng khám để tiêm phòng cúm.

“The doctor had to jab the needle into the patient's arm.”

Bác sĩ phải chích kim vào cánh tay bệnh nhân.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensejabbed
past participlejabbed
present participlejabbing
gerundjabbing