verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

thrust Meaning in Vietnamese (thrust nghĩa là gì)

verbđẩy tới, đẩy mạnh
nouncú đẩy, mục đích chính
đẩy tới in English:thrust
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của thrust trong tiếng Việt là đẩy tới, đẩy mạnh, cú đẩy, mục đích chính. (Đẩy mạnh cái gì đó hoặc ai đó đột ngột và với lực lớn.)

Definitions of Thrust

  1. 1
    verb
    đẩy mạnh

    To push something or someone suddenly and with great force.

    Đẩy mạnh cái gì đó hoặc ai đó đột ngột và với lực lớn.

  2. 2
    noun
    cú đẩy

    A sudden and forceful push or lunge, often with a weapon or body part.

    Một cú đẩy hoặc tấn công đột ngột và mạnh mẽ, thường bằng vũ khí hoặc bộ phận cơ thể.

  3. 3
    noun
    mục đích chính

    The principal aim or intention of an argument, policy, or plan.

    Mục đích hoặc ý định chính của một lập luận, chính sách hoặc kế hoạch.

Example Sentences

“He thrust the letter into her hand.”

“The main thrust of the government's policy is to reduce unemployment.”

Mục đích chính của chính sách chính phủ là giảm tỷ lệ thất nghiệp.

“The rocket's engines provide immense thrust.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pushshovepropel

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present participlethrusting
agent nounthruster

Phrases & Idiomatic Expressions

thrust uponphrasal_verb

To force something unwelcome on someone.

thrust forwardphrasal_verb

To push something or someone ahead with force.