noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
jars Meaning in Vietnamese (jars nghĩa là gì)
nounlọ
verblàm rung chuyển
lọ in English:jars
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jars trong tiếng Việt là lọ, làm rung chuyển. (Đồ đựng bằng thủy tinh hoặc sành, thường có hình trụ, miệng rộng và có nắp, dùng để đựng thực phẩm hoặc các vật dụng khác.)
Definitions of Jars
- 1nounlọ
Cylindrical glass or earthenware containers, typically with a wide mouth and a lid, used for storing food or other items.
Đồ đựng bằng thủy tinh hoặc sành, thường có hình trụ, miệng rộng và có nắp, dùng để đựng thực phẩm hoặc các vật dụng khác.
- 2verblàm rung chuyển
To send a painful or unpleasant shock through something, or to have an unpleasant or discordant effect.
Gây ra một cú sốc đau đớn hoặc khó chịu cho cái gì đó, hoặc có tác động khó chịu hoặc chói tai.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivejar
past tensejarred
past participlejarred
present participlejarring
nounjar