jazz Meaning in Vietnamese (jazz nghĩa là gì)
Nghĩa của jazz trong tiếng Việt là nhạc jazz, làm cho sinh động. (Thể loại nhạc bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi ở New Orleans, Hoa Kỳ, đặc trưng bởi sự ứng tấu, đảo phách và nhịp điệu mạnh mẽ.)
Definitions of Jazz
- 1nounnhạc jazz
Jazz is a genre of music that originated in the African-American communities of New Orleans, United States, characterized by improvisation, syncopation, and a strong rhythmic pulse.
Thể loại nhạc bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi ở New Orleans, Hoa Kỳ, đặc trưng bởi sự ứng tấu, đảo phách và nhịp điệu mạnh mẽ.
- 2verblàm cho sinh động
To make something more lively, interesting, or exciting, often by adding something new or different.
Làm cho cái gì đó trở nên sống động, thú vị hoặc hấp dẫn hơn, thường bằng cách thêm vào cái mới hoặc khác biệt.
Example Sentences
“She loves listening to jazz music on a quiet evening.”
Cô ấy thích nghe nhạc jazz vào một buổi tối yên tĩnh.
“Let's jazz up the presentation with some colorful slides.”
Hãy làm cho bài thuyết trình thêm sinh động bằng một vài slide đầy màu sắc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To make something more exciting, lively, or attractive.
And similar things; and so on.