noun
English to Vietnamese Dictionary

jay Meaning in Vietnamese (jay nghĩa là gì)

chim giẻ cùi, kẻ khoe khoang
chim giẻ cùi in English:jay
Phonetic:giẻ cùi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jay trong tiếng Việt là chim giẻ cùi, kẻ khoe khoang. (Một loại chim thuộc họ quạ, nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ và tiếng kêu chói tai.)

Definitions of Jay

  1. 1
    noun
    chim giẻ cùi

    A type of bird belonging to the crow family, known for its colorful plumage and harsh call.

    Một loại chim thuộc họ quạ, nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ và tiếng kêu chói tai.

  2. 2
    noun(colloquial)
    kẻ khoe khoang

    An archaic or informal term for a foolish, talkative, or showy person.

    Một thuật ngữ cổ hoặc không trang trọng để chỉ một người ngớ ngẩn, nói nhiều hoặc khoe khoang.

Example Sentences

“The blue jay's distinctive call echoed through the forest.”

casual

“He was fined for jaywalking across the busy street.”

Inflected Word Forms

gerundjaywalking
nounjaybird
agent nounjaywalker