noun
English to Vietnamese Dictionary
jay Meaning in Vietnamese (jay nghĩa là gì)
chim giẻ cùi, kẻ khoe khoang
chim giẻ cùi in English:jay
Phonetic:giẻ cùi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jay trong tiếng Việt là chim giẻ cùi, kẻ khoe khoang. (Một loại chim thuộc họ quạ, nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ và tiếng kêu chói tai.)
Definitions of Jay
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
gerundjaywalking
nounjaybird
agent nounjaywalker