adjective
English to Vietnamese Dictionary

jazzed Meaning in Vietnamese (jazzed nghĩa là gì)

hào hứng
hào hứng in English:jazzed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jazzed trong tiếng Việt là hào hứng. (Cảm thấy rất phấn khích, nhiệt tình hoặc tràn đầy năng lượng về điều gì đó.)

Definitions of Jazzed

  1. 1
    adjective(informal)
    hào hứng

    Feeling very excited, enthusiastic, or full of energy about something.

    Cảm thấy rất phấn khích, nhiệt tình hoặc tràn đầy năng lượng về điều gì đó.

Example Sentences

casual

“I'm really jazzed about the new project starting next week.”

Tôi thực sự hào hứng về dự án mới bắt đầu vào tuần tới.

casual

“The team was jazzed after winning the championship game.”

Cả đội đã hào hứng sau khi giành chiến thắng trong trận chung kết.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

boredunenthusiasticlethargiccalm

Inflected Word Forms

nounjazz
adjectivejazzy