noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

jelly Meaning in Vietnamese (jelly nghĩa là gì)

nounthạch, mứt thạch, chất sệt
verbđông lại
thạch in English:jelly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jelly trong tiếng Việt là thạch, mứt thạch, chất sệt, đông lại. (Một sản phẩm thực phẩm ngọt, trong, có hương vị trái cây, thường được làm từ nước ép trái cây, đường và pectin, dùng để phết hoặc làm món tráng miệng.)

Definitions of Jelly

  1. 1
    noun
    mứt thạch

    A sweet, clear, fruit-flavored food product, typically made from fruit juice, sugar, and pectin, used as a spread or dessert.

    Một sản phẩm thực phẩm ngọt, trong, có hương vị trái cây, thường được làm từ nước ép trái cây, đường và pectin, dùng để phết hoặc làm món tráng miệng.

  2. 2
    noun
    chất sệt

    A soft, semi-solid, and somewhat translucent substance that quivers when touched, often referring to a gelatinous material.

    Một chất mềm, bán rắn và hơi trong mờ, rung rinh khi chạm vào, thường dùng để chỉ một vật liệu giống như gelatin.

  3. 3
    verb
    đông lại

    To set or congeal into a jelly-like consistency, or to cause something to do so.

    Đông lại hoặc đặc lại thành một độ đặc giống như thạch, hoặc làm cho thứ gì đó đông lại như vậy.

Example Sentences

casual

“She spread strawberry jelly on her toast for breakfast.”

general

“The brain has a jelly-like consistency.”

cooking

“The mixture needs to jelly in the refrigerator for a few hours.”

Hỗn hợp cần phải đông lại trong tủ lạnh vài giờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

gerundjelling
pluraljellies
adjectivejellied