noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
jelly Meaning in Vietnamese (jelly nghĩa là gì)
nounthạch, mứt thạch, chất sệt
verbđông lại
thạch in English:jelly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jelly trong tiếng Việt là thạch, mứt thạch, chất sệt, đông lại. (Một sản phẩm thực phẩm ngọt, trong, có hương vị trái cây, thường được làm từ nước ép trái cây, đường và pectin, dùng để phết hoặc làm món tráng miệng.)
Definitions of Jelly
- 1
- 2
- 3verbđông lại
To set or congeal into a jelly-like consistency, or to cause something to do so.
Đông lại hoặc đặc lại thành một độ đặc giống như thạch, hoặc làm cho thứ gì đó đông lại như vậy.
Example Sentences
casual
“She spread strawberry jelly on her toast for breakfast.”
general
“The brain has a jelly-like consistency.”
cooking
“The mixture needs to jelly in the refrigerator for a few hours.”
Hỗn hợp cần phải đông lại trong tủ lạnh vài giờ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
gerundjelling
pluraljellies
adjectivejellied