noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

gel Meaning in Vietnamese (gel nghĩa là gì)

noungel, chất keo
verbđông lại, hòa hợp
gel in English:gel
Phonetic:gen
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gel trong tiếng Việt là gel, chất keo, đông lại, hòa hợp. (Một chất đặc, trong, giống như thạch, thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm hoặc y tế.)

Definitions of Gel

  1. 1
    noun
    chất keo

    A thick, clear, jelly-like substance, often used in cosmetic or medicinal products.

    Một chất đặc, trong, giống như thạch, thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm hoặc y tế.

  2. 2
    verb
    đông lại

    To set or become a gel; to solidify into a jelly-like consistency.

    Đông lại hoặc trở thành dạng gel; đông đặc lại thành một chất có độ đặc như thạch.

  3. 3
    verb(informal)
    hòa hợp

    To come together and work effectively as a group or system.

    Tập hợp lại và hoạt động hiệu quả như một nhóm hoặc một hệ thống.

Example Sentences

casual

“She applied a small amount of hair gel to style her bangs.”

casual

“The team started to gel after a few weeks of practice.”

Đội bắt đầu hòa hợp sau vài tuần tập luyện.

casual

“The mixture will gel if you refrigerate it for an hour.”

Hỗn hợp sẽ đông lại nếu bạn để nó trong tủ lạnh một giờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

jellycolloid

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

liquefydissolve

Inflected Word Forms

past tensegelled
present participlegelling
pluralgels