noun
English to Vietnamese Dictionary

jellyfish Meaning in Vietnamese (jellyfish nghĩa là gì)

sứa
sứa in English:jellyfish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jellyfish trong tiếng Việt là sứa. (Một loài động vật không xương sống sống tự do dưới biển, có thân hình giống cái chuông hoặc cái đĩa bằng thạch, với các xúc tu rủ xuống, thường có khả năng gây chích.)

Concept Illustration
Jellyfish visual illustration - Meaning in Vietnamese (sứa)
Visual representation of "jellyfish"

Definitions of Jellyfish

  1. 1
    noun
    sứa

    A free-swimming marine coelenterate with a gelatinous bell- or saucer-shaped body and trailing tentacles, often capable of stinging.

    Một loài động vật không xương sống sống tự do dưới biển, có thân hình giống cái chuông hoặc cái đĩa bằng thạch, với các xúc tu rủ xuống, thường có khả năng gây chích.

Example Sentences

casual

“The diver spotted a beautiful jellyfish floating near the coral reef.”

Thợ lặn phát hiện một con sứa đẹp đang trôi nổi gần rạn san hô.

casual

“Some jellyfish can deliver a painful sting if touched.”

Một số loài sứa có thể gây ra vết chích đau đớn nếu chạm vào.

Inflected Word Forms

pluraljellyfishes
adjectivejellyfish-like