noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

jerks Meaning in Vietnamese (jerks nghĩa là gì)

nouncú giật, kẻ ngu ngốc
verbgiật
Từ đồng nghĩa:kẻ khốn nạngiật mạnh
cú giật in English:jerks
Plural: jerks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jerks trong tiếng Việt là cú giật, kẻ ngu ngốc, giật. (Những kẻ cư xử thô lỗ, khó chịu hoặc ngu ngốc, thường gây khó chịu cho người khác.)

Definitions of Jerks

  1. 1
    noun(informal)
    kẻ ngu ngốc

    Jerks are individuals who behave in a rude, annoying, or foolish manner, often causing irritation to others.

    Những kẻ cư xử thô lỗ, khó chịu hoặc ngu ngốc, thường gây khó chịu cho người khác.

  2. 2
    noun
    cú giật

    Jerks refer to abrupt, sharp, and often involuntary movements or pulls.

    Những chuyển động hoặc lực kéo đột ngột, mạnh và thường không tự chủ.

  3. 3
    verb
    giật

    When someone jerks, they make a sudden, quick, and often involuntary movement.

    Khi ai đó giật, họ thực hiện một chuyển động đột ngột, nhanh chóng và thường không tự chủ.

Example Sentences

casual

“Those jerks ruined our picnic by playing loud music.”

Lũ khốn nạn đó đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi bằng cách bật nhạc ầm ĩ.

casual

“The car made a series of jerks before finally stopping.”

casual

“He jerks the fishing rod to set the hook.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

kẻ khốn nạncú giậtgiật mạnh

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

geniusessaintskind people

Inflected Word Forms

infinitivejerk
past tensejerked
present participlejerking
nounjerk
adjectivejerky