interjection
English to Vietnamese Dictionary
jiminy Meaning in Vietnamese (jiminy nghĩa là gì)
trời đất
trời đất in English:jiminy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jiminy trong tiếng Việt là trời đất. (Một thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên, khó chịu nhẹ hoặc nhấn mạnh, thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh cho 'Jesus'.)
Definitions of Jiminy
- 1
Example Sentences
casual
“Jiminy cricket, look at the size of that spider!”