interjection
English to Vietnamese Dictionary

jiminy Meaning in Vietnamese (jiminy nghĩa là gì)

trời đất
trời đất in English:jiminy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jiminy trong tiếng Việt là trời đất. (Một thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên, khó chịu nhẹ hoặc nhấn mạnh, thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh cho 'Jesus'.)

Definitions of Jiminy

  1. 1
    interjection(colloquial)
    trời đất

    An exclamation of surprise, mild annoyance, or emphasis, often used as a euphemism for 'Jesus'.

    Một thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên, khó chịu nhẹ hoặc nhấn mạnh, thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh cho 'Jesus'.

Example Sentences

casual

“Jiminy, I completely forgot about the meeting!”

Trời đất, tôi quên béng mất cuộc họp!

casual

“Jiminy cricket, look at the size of that spider!”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gollygoshjeepers