verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

jog Meaning in Vietnamese (jog nghĩa là gì)

verbchạy bộ, gợi nhớ
nounbuổi chạy bộ
chạy bộ in English:jog
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jog trong tiếng Việt là chạy bộ, gợi nhớ, buổi chạy bộ. (Chạy ở tốc độ chậm, đều đặn, đặc biệt như một hình thức tập thể dục.)

Definitions of Jog

  1. 1
    verb
    chạy bộ

    To run at a slow, steady pace, especially as a form of exercise.

    Chạy ở tốc độ chậm, đều đặn, đặc biệt như một hình thức tập thể dục.

  2. 2
    noun
    buổi chạy bộ

    A period of running at a slow, steady pace, often for exercise.

    Một khoảng thời gian chạy ở tốc độ chậm, đều đặn, thường để tập thể dục.

  3. 3
    verb
    gợi nhớ

    To stimulate someone's memory, often by providing a small reminder.

    Kích thích trí nhớ của ai đó, thường bằng cách đưa ra một lời nhắc nhở nhỏ.

Example Sentences

casual

“She likes to jog in the park every morning.”

Cô ấy thích chạy bộ trong công viên mỗi sáng.

casual

“I went for a quick jog before breakfast.”

casual

“Can you jog my memory about that meeting?”

Bạn có thể gợi lại trí nhớ của tôi về cuộc họp đó không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

runtrotcanter

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

sprintdash

Inflected Word Forms

past tensejogged
gerundjogging
agent nounjogger

Phrases & Idiomatic Expressions

jog someone's memoryidiom

To help someone remember something.

go for a jogcollocation

To go out and run at a slow, steady pace for exercise.