noun · gerund
English to Vietnamese Dictionary

jogging Meaning in Vietnamese (jogging nghĩa là gì)

nounchạy bộ
gerundchạy bộ
chạy bộ in English:jogging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jogging trong tiếng Việt là chạy bộ. (Việc chạy ở tốc độ chậm, đều đặn, thường là một hình thức tập thể dục hoặc để giải trí.)

Definitions of Jogging

  1. 1
    noun
    chạy bộ

    Jogging is the activity of running at a slow, steady pace, typically as a form of exercise or for pleasure.

    Việc chạy ở tốc độ chậm, đều đặn, thường là một hình thức tập thể dục hoặc để giải trí.

  2. 2
    gerund
    chạy bộ

    Jogging involves moving at a gentle trot, often to maintain physical fitness without intense exertion.

    Bao gồm việc di chuyển ở một bước chạy nhẹ nhàng, thường để duy trì thể lực mà không cần gắng sức nhiều.

Example Sentences

“She goes jogging every morning in the park.”

Cô ấy đi chạy bộ mỗi sáng trong công viên.

“Jogging is a great way to improve cardiovascular health.”

Chạy bộ là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch.

“I saw him jogging along the beach.”

Tôi thấy anh ấy đang chạy bộ dọc bãi biển.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

runningtrottinglight running

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

sprintingresting

Inflected Word Forms

infinitivejog
third person singularjogs
past tensejogged
agent nounjogger