noun · gerund
English to Vietnamese Dictionary
jogging Meaning in Vietnamese (jogging nghĩa là gì)
nounchạy bộ
gerundchạy bộ
chạy bộ in English:jogging
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jogging trong tiếng Việt là chạy bộ. (Việc chạy ở tốc độ chậm, đều đặn, thường là một hình thức tập thể dục hoặc để giải trí.)
Definitions of Jogging
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
sprintingresting
Inflected Word Forms
infinitivejog
third person singularjogs
past tensejogged
agent nounjogger