noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

josh Meaning in Vietnamese (josh nghĩa là gì)

nountrêu chọc, sự hào hứng
verbtrêu chọc
trêu chọc in English:josh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của josh trong tiếng Việt là trêu chọc, sự hào hứng. (Sự hào hứng, năng lượng hoặc tinh thần mạnh mẽ, thường trong ngữ cảnh không trang trọng.)

Definitions of Josh

  1. 1
    noun(informal)
    sự hào hứng

    Josh refers to a feeling of strong enthusiasm, energy, or spirit, often in an informal context.

    Sự hào hứng, năng lượng hoặc tinh thần mạnh mẽ, thường trong ngữ cảnh không trang trọng.

  2. 2
    verb(informal)
    trêu chọc

    To josh means to playfully tease or joke with someone in a lighthearted manner.

    Trêu chọc hoặc đùa cợt ai đó một cách vui vẻ, nhẹ nhàng.

Example Sentences

casual

“The team was full of josh before the big game.”

casual

“Don't take him seriously, he's just joshing you.”

Đừng nghiêm túc với anh ấy, anh ấy chỉ đang trêu chọc bạn thôi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

apathylethargyindifference

Inflected Word Forms

past tensejoshed
present participlejoshing