noun
English to Vietnamese Dictionary
joshua Meaning in Vietnamese (joshua nghĩa là gì)
Joshua, Giô-suê
Joshua in English:joshua
Phonetic:Giô-suê
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của joshua trong tiếng Việt là Joshua, Giô-suê. (Joshua là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là 'Yahweh là sự cứu rỗi' hoặc 'Chúa là sự cứu rỗi của tôi'.)
Definitions of Joshua
- 1
Example Sentences
general
“Joshua is a popular name for boys in many English-speaking countries.”
Giô-suê là một cái tên phổ biến cho các bé trai ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh.