noun
English to Vietnamese Dictionary

joys Meaning in Vietnamese (joys nghĩa là gì)

niềm vui, những niềm vui
Từ đồng nghĩa:niềm hân hoan
niềm vui in English:joys
Plural: joys
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của joys trong tiếng Việt là niềm vui, những niềm vui. (Những cảm giác vui sướng và hạnh phúc lớn lao, thường được trải nghiệm trong nhiều khía cạnh hoặc khoảnh khắc của cuộc sống.)

Definitions of Joys

  1. 1
    noun
    những niềm vui

    Feelings of great pleasure and happiness, often experienced in multiple instances or aspects of life.

    Những cảm giác vui sướng và hạnh phúc lớn lao, thường được trải nghiệm trong nhiều khía cạnh hoặc khoảnh khắc của cuộc sống.

Example Sentences

casual

“The simple joys of life are often the most fulfilling.”

casual

“She found many joys in her new hobby.”

Cô ấy tìm thấy nhiều niềm vui trong sở thích mới của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

niềm hân hoan

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

nỗi buồnsự đau khổ

In English:

sorrowsgriefsmiseries

Inflected Word Forms

infinitiveenjoy
nounjoy
nounenjoyment
adjectivejoyful
adverbjoyfully