noun
English to Vietnamese Dictionary

jpeg Meaning in Vietnamese (jpeg nghĩa là gì)

jpeg, định dạng tệp ảnh
jpeg in English:jpeg
Phonetic:gi-pê-gờ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jpeg trong tiếng Việt là jpeg, định dạng tệp ảnh. (JPEG là một phương pháp nén ảnh kỹ thuật số có tổn hao được sử dụng rộng rãi, đặc biệt đối với các ảnh được tạo ra từ nhiếp ảnh kỹ thuật số.)

Definitions of Jpeg

  1. 1
    noun
    định dạng tệp ảnh

    JPEG is a widely used method of lossy compression for digital images, particularly for those produced by digital photography.

    JPEG là một phương pháp nén ảnh kỹ thuật số có tổn hao được sử dụng rộng rãi, đặc biệt đối với các ảnh được tạo ra từ nhiếp ảnh kỹ thuật số.

Example Sentences

casual

“The camera saves photos in JPEG format by default.”

business

“You can compress a JPEG file to reduce its size for web use.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

image filepicture file

Inflected Word Forms

nounJPEG image
nounJPEG compression
abbreviationJPG