noun
English to Vietnamese Dictionary
juan Meaning in Vietnamese (juan nghĩa là gì)
Juan
Juan in English:juan
Phonetic:Hoan
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của juan trong tiếng Việt là Juan. (Juan là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc Tây Ban Nha, được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.)
Definitions of Juan
- 1
Example Sentences
“Juan is a very popular name in Spanish-speaking countries.”
Juan là một cái tên rất phổ biến ở các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.