judy Meaning in Vietnamese (judy nghĩa là gì)
Nghĩa của judy trong tiếng Việt là judy, cô nàng. (Một cách gọi thân mật hoặc tiếng lóng chỉ một người phụ nữ, đặc biệt là bạn gái hoặc bạn đồng hành nữ của ai đó.)
Definitions of Judy
- 1noun(colloquial)cô nàng
An informal or slang term for a woman, especially one's girlfriend or female companion.
Một cách gọi thân mật hoặc tiếng lóng chỉ một người phụ nữ, đặc biệt là bạn gái hoặc bạn đồng hành nữ của ai đó.
- 2nounJudy
The name of the female character in the traditional British puppet show 'Punch and Judy', known for her tumultuous relationship with Punch.
Tên nhân vật nữ trong vở kịch múa rối truyền thống của Anh 'Punch and Judy', nổi tiếng với mối quan hệ sóng gió với Punch.
Example Sentences
“He was out with his new judy last night, enjoying a quiet dinner.”
“The Punch and Judy show has been a staple of British seaside entertainment for centuries.”
Vở kịch Punch and Judy đã là món giải trí không thể thiếu ở các bãi biển Anh trong nhiều thế kỷ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A traditional, popular puppet show, originating in Italy and popular in Britain, featuring the characters Punch and Judy.