noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
jug Meaning in Vietnamese (jug nghĩa là gì)
nounbình
verbrót vào bình
bình in English:jug
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jug trong tiếng Việt là bình, rót vào bình. (Một bình là một vật chứa sâu, thường làm bằng gốm hoặc thủy tinh, có tay cầm và vòi, dùng để đựng và rót chất lỏng như nước, sữa hoặc nước trái cây.)
Definitions of Jug
- 1nounbình
A jug is a deep container, typically made of ceramic or glass, with a handle and a spout, used for holding and pouring liquids like water, milk, or juice.
Một bình là một vật chứa sâu, thường làm bằng gốm hoặc thủy tinh, có tay cầm và vòi, dùng để đựng và rót chất lỏng như nước, sữa hoặc nước trái cây.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
pitcherewer
Inflected Word Forms
past tensejugged
present participlejugging
agent nounjugger