juggle Meaning in Vietnamese (juggle nghĩa là gì)
Nghĩa của juggle trong tiếng Việt là tung hứng, xoay sở. (Tung và bắt nhiều vật cùng lúc, giữ chúng trên không, thường để giải trí hoặc như một kỹ năng.)
Definitions of Juggle
- 1verbtung hứng
To continuously toss and catch several objects, keeping them in the air, typically for entertainment or as a skill.
Tung và bắt nhiều vật cùng lúc, giữ chúng trên không, thường để giải trí hoặc như một kỹ năng.
- 2verbxoay sở
To manage several activities or responsibilities at the same time, often with difficulty or skill.
Quản lý nhiều hoạt động hoặc trách nhiệm cùng lúc, thường gặp khó khăn hoặc cần kỹ năng.
Example Sentences
“The street performer can juggle five balls effortlessly.”
“She has to juggle her job, studies, and family responsibilities every day.”
Cô ấy phải xoay sở giữa công việc, việc học và trách nhiệm gia đình mỗi ngày.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: