verb
English to Vietnamese Dictionary

manipulate Meaning in Vietnamese (manipulate nghĩa là gì)

thao túng, thao tác
thao túng in English:manipulate
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của manipulate trong tiếng Việt là thao túng, thao tác. (Kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một người, tình huống hoặc đối tượng một cách khéo léo, thường là một cách không công bằng hoặc không trung thực.)

Definitions of Manipulate

  1. 1
    verb
    thao túng

    To control or influence a person, situation, or object skillfully, often in an unfair or dishonest way.

    Kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một người, tình huống hoặc đối tượng một cách khéo léo, thường là một cách không công bằng hoặc không trung thực.

  2. 2
    verb
    thao tác

    To handle or operate a tool or object with skill.

    Xử lý hoặc vận hành một công cụ hoặc đối tượng một cách khéo léo.

Example Sentences

business

“He tried to manipulate the data to show better results.”

general

“It's wrong to manipulate people's emotions for personal gain.”

formal

“The surgeon skillfully manipulated the delicate instruments.”

Bác sĩ phẫu thuật đã thao tác khéo léo các dụng cụ tinh vi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

be straightforwardbe honestleave alone

Inflected Word Forms

nounmanipulation
agent nounmanipulator
adjectivemanipulative
adverbmanipulatively