noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

jugular Meaning in Vietnamese (jugular nghĩa là gì)

nountĩnh mạch cảnh
adjectivethuộc về cổ họng
tĩnh mạch cảnh in English:jugular
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jugular trong tiếng Việt là tĩnh mạch cảnh, thuộc về cổ họng. (Tĩnh mạch cảnh là một trong những tĩnh mạch lớn ở cổ, mang máu đã khử oxy từ đầu về tim.)

Definitions of Jugular

  1. 1
    noun
    tĩnh mạch cảnh

    The jugular vein is one of the large veins in the neck that carries deoxygenated blood from the head to the heart.

    Tĩnh mạch cảnh là một trong những tĩnh mạch lớn ở cổ, mang máu đã khử oxy từ đầu về tim.

  2. 2
    adjective
    thuộc về cổ họng

    Relating to the neck or throat, especially to the jugular vein, or referring to a critical or vulnerable point.

    Liên quan đến cổ hoặc họng, đặc biệt là tĩnh mạch cảnh, hoặc đề cập đến một điểm quan trọng hoặc dễ bị tổn thương.

Example Sentences

“The nurse needed to find the jugular vein for the blood sample.”

Y tá cần tìm tĩnh mạch cảnh để lấy mẫu máu.

“He went for the jugular in the argument, attacking her weakest point.”

Anh ta tấn công vào điểm yếu nhất trong cuộc tranh luận.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

neck vein

Inflected Word Forms

adverbjugularly