noun
English to Vietnamese Dictionary

jukebox Meaning in Vietnamese (jukebox nghĩa là gì)

máy hát tự động
máy hát tự động in English:jukebox
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jukebox trong tiếng Việt là máy hát tự động. (Một máy hoạt động bằng đồng xu, phát bản nhạc được chọn khi bỏ tiền vào, thường thấy ở các địa điểm công cộng như quán ăn hoặc quán bar.)

Definitions of Jukebox

  1. 1
    noun
    máy hát tự động

    A coin-operated machine that plays a selected musical recording when money is inserted, commonly found in public places like diners or bars.

    Một máy hoạt động bằng đồng xu, phát bản nhạc được chọn khi bỏ tiền vào, thường thấy ở các địa điểm công cộng như quán ăn hoặc quán bar.

Example Sentences

casual

“The old diner still had a working jukebox in the corner.”

Quán ăn cũ đó vẫn còn một chiếc máy hát tự động đang hoạt động ở góc.