noun
English to Vietnamese Dictionary

julio Meaning in Vietnamese (julio nghĩa là gì)

Julio
Julio in English:julio
IPA:ˈʒuːli.oʊ
Phonetic:Giu-li-ô
Plural: Julios
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của julio trong tiếng Việt là Julio. (Julio là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Latin, thường được sử dụng ở các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.)

Usage Note: Tên riêng phổ biến, có nguồn gốc Latin, thường dùng ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

Definitions of Julio

  1. 1
    noun
    Julio

    Julio is a common masculine given name of Latin origin, often used in Spanish and Portuguese-speaking countries.

    Julio là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Latin, thường được sử dụng ở các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

Example Sentences

casual

“Julio is known for his incredible singing voice.”

Julio nổi tiếng với giọng hát tuyệt vời của mình.

business

“Please call Julio to confirm the meeting details.”

Xin hãy gọi Julio để xác nhận chi tiết cuộc họp.