noun
English to Vietnamese Dictionary

kuala Meaning in Vietnamese (kuala nghĩa là gì)

cửa sông
cửa sông in English:kuala
Phonetic:ku-a-la
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kuala trong tiếng Việt là cửa sông. (Một từ tiếng Mã Lai có nghĩa là cửa sông hoặc nơi sông đổ ra biển, thường xuất hiện trong tên địa danh ở Malaysia.)

Definitions of Kuala

  1. 1
    noun(formal)
    cửa sông

    A Malay word that signifies an estuary or the mouth of a river, commonly appearing in the names of places in Malaysia.

    Một từ tiếng Mã Lai có nghĩa là cửa sông hoặc nơi sông đổ ra biển, thường xuất hiện trong tên địa danh ở Malaysia.

Example Sentences

formal

“The city of Kuala Lumpur derives its name from the Malay word 'kuala', meaning 'muddy estuary'.”

Thành phố Kuala Lumpur có tên gọi bắt nguồn từ từ 'kuala' trong tiếng Mã Lai, có nghĩa là 'cửa sông bùn'.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

estuaryriver mouth