noun
English to Vietnamese Dictionary

kudos Meaning in Vietnamese (kudos nghĩa là gì)

lời khen, lời khen ngợi
lời khen in English:kudos
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kudos trong tiếng Việt là lời khen, lời khen ngợi. (Sự khen ngợi và vinh dự nhận được cho một thành tích hoặc sự hoàn thành xuất sắc.)

Definitions of Kudos

  1. 1
    noun(formal)
    lời khen ngợi

    Kudos refers to the praise and honor received for an achievement or accomplishment.

    Sự khen ngợi và vinh dự nhận được cho một thành tích hoặc sự hoàn thành xuất sắc.

Example Sentences

casual

“Kudos to the team for their outstanding performance in the competition.”

Chúc mừng đội vì màn trình diễn xuất sắc trong cuộc thi.

business

“She received kudos from her colleagues for completing the project ahead of schedule.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)