noun
English to Vietnamese Dictionary
malaysia Meaning in Vietnamese (malaysia nghĩa là gì)
Malaysia
Malaysia in English:malaysia
Phonetic:Ma-lai-xi-a
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của malaysia trong tiếng Việt là Malaysia. (Malaysia là một quốc gia Đông Nam Á nổi tiếng với những bãi biển, rừng mưa nhiệt đới và sự pha trộn các ảnh hưởng văn hóa Mã Lai, Trung Quốc, Ấn Độ và Châu Âu.)
Definitions of Malaysia
- 1nounMalaysia
Malaysia is a Southeast Asian country known for its beaches, rainforests, and a blend of Malay, Chinese, Indian, and European cultural influences.
Malaysia là một quốc gia Đông Nam Á nổi tiếng với những bãi biển, rừng mưa nhiệt đới và sự pha trộn các ảnh hưởng văn hóa Mã Lai, Trung Quốc, Ấn Độ và Châu Âu.