noun
English to Vietnamese Dictionary

malawi Meaning in Vietnamese (malawi nghĩa là gì)

Malawi
Malawi in English:malawi
Phonetic:Ma-la-uy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của malawi trong tiếng Việt là Malawi. (Malawi là một quốc gia không giáp biển nằm ở đông nam châu Phi, nổi tiếng với động vật hoang dã đa dạng và Hồ Malawi rộng lớn nước ngọt.)

Definitions of Malawi

  1. 1
    noun
    Malawi

    Malawi is a landlocked country located in southeastern Africa, known for its diverse wildlife and the large freshwater Lake Malawi.

    Malawi là một quốc gia không giáp biển nằm ở đông nam châu Phi, nổi tiếng với động vật hoang dã đa dạng và Hồ Malawi rộng lớn nước ngọt.

Example Sentences

general

“Lake Malawi is one of the largest lakes in Africa.”

Hồ Malawi là một trong những hồ lớn nhất châu Phi.