other
English to Vietnamese Dictionary
l Meaning in Vietnamese (l nghĩa là gì)
L, Lờ
L in English:l
Phonetic:en-lờ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của l trong tiếng Việt là L, Lờ. (Chữ cái thứ mười hai trong bảng chữ cái tiếng Anh, đại diện cho một âm tiết phụ âm.)
Definitions of L
- 1
- 2otherLờ
A Roman numeral representing the number fifty.
Một chữ số La Mã đại diện cho số năm mươi.