other
English to Vietnamese Dictionary

l Meaning in Vietnamese (l nghĩa là gì)

L, Lờ
L in English:l
Phonetic:en-lờ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của l trong tiếng Việt là L, Lờ. (Chữ cái thứ mười hai trong bảng chữ cái tiếng Anh, đại diện cho một âm tiết phụ âm.)

Definitions of L

  1. 1
    other
    Lờ

    The twelfth letter of the English alphabet, representing a consonant sound.

    Chữ cái thứ mười hai trong bảng chữ cái tiếng Anh, đại diện cho một âm tiết phụ âm.

  2. 2
    other
    Lờ

    A Roman numeral representing the number fifty.

    Một chữ số La Mã đại diện cho số năm mươi.

Example Sentences

“The word 'light' begins with the letter L.”

Từ 'light' bắt đầu bằng chữ cái L.

“In Roman numerals, L stands for fifty.”