noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

laces Meaning in Vietnamese (laces nghĩa là gì)

noundây giày
verbbuộc dây
dây giày in English:laces
Phonetic:dây zày
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của laces trong tiếng Việt là dây giày, buộc dây. (Những dải vật liệu dài, mỏng, thường bằng dây hoặc da, được luồn qua các lỗ hoặc móc để buộc giày hoặc quần áo.)

Definitions of Laces

  1. 1
    noun
    dây giày

    Long, thin pieces of material, typically cord or leather, that are passed through eyelets or hooks to fasten shoes or clothing.

    Những dải vật liệu dài, mỏng, thường bằng dây hoặc da, được luồn qua các lỗ hoặc móc để buộc giày hoặc quần áo.

  2. 2
    verb
    buộc dây

    To fasten or tighten something with a lace or laces.

    Buộc hoặc siết chặt thứ gì đó bằng dây hoặc dây giày.

Example Sentences

casual

“Please tie your shoelaces before you trip.”

casual

“The dress had delicate laces on the back.”

casual

“He began to lace up his boots for the hike.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

shoestringsties

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

untieunfasten

Inflected Word Forms

infinitivelace
gerundlacing
nounlace
adjectivelaced