noun
English to Vietnamese Dictionary

lan Meaning in Vietnamese (lan nghĩa là gì)

mạng LAN, mạng cục bộ
mạng LAN in English:lan
Phonetic:mạng len
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lan trong tiếng Việt là mạng LAN, mạng cục bộ. (Một mạng cục bộ (LAN) là một mạng máy tính kết nối các máy tính trong một khu vực giới hạn như nhà ở, trường học, phòng thí nghiệm, khuôn viên trường đại học hoặc tòa nhà văn phòng.)

Definitions of Lan

  1. 1
    noun
    mạng cục bộ

    A local area network (LAN) is a computer network that interconnects computers within a limited area such as a residence, school, laboratory, university campus, or office building.

    Một mạng cục bộ (LAN) là một mạng máy tính kết nối các máy tính trong một khu vực giới hạn như nhà ở, trường học, phòng thí nghiệm, khuôn viên trường đại học hoặc tòa nhà văn phòng.

Example Sentences

business

“Our office uses a secure LAN to share files and resources.”

Văn phòng của chúng tôi sử dụng một mạng LAN an toàn để chia sẻ tệp và tài nguyên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

local area network

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

WANwide area network

Inflected Word Forms

nounLAN card
adjectiveLAN-based

Phrases & Idiomatic Expressions

connect to the LANcollocation

To establish a network connection with a local area network.