noun
English to Vietnamese Dictionary

lancaster Meaning in Vietnamese (lancaster nghĩa là gì)

Lancaster
Lancaster in English:lancaster
Phonetic:Lăng-két-tơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lancaster trong tiếng Việt là Lancaster. (Lancaster là một thành phố lịch sử ở Lancashire, Anh, nổi tiếng với lâu đài thời trung cổ và trường đại học.)

Definitions of Lancaster

  1. 1
    noun
    Lancaster

    Lancaster is a historic city in Lancashire, England, famous for its medieval castle and university.

    Lancaster là một thành phố lịch sử ở Lancashire, Anh, nổi tiếng với lâu đài thời trung cổ và trường đại học.

  2. 2
    noun
    Lancaster

    Lancaster is a city in Pennsylvania, USA, known for its Amish community and rich agricultural land.

    Lancaster là một thành phố ở Pennsylvania, Hoa Kỳ, được biết đến với cộng đồng Amish và vùng đất nông nghiệp trù phú.

  3. 3
    noun
    Lancaster

    The Avro Lancaster was a famous British four-engined heavy bomber aircraft used extensively during World War II.

    Avro Lancaster là một máy bay ném bom hạng nặng bốn động cơ nổi tiếng của Anh, được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến II.

Example Sentences

casual

“We visited Lancaster Castle during our trip to England.”

Chúng tôi đã đến thăm Lâu đài Lancaster trong chuyến đi đến Anh của mình.

historical

“The Lancaster bomber played a crucial role in many Allied air raids.”

Máy bay ném bom Lancaster đã đóng một vai trò quan trọng trong nhiều cuộc không kích của phe Đồng minh.

casual

“Many tourists visit Lancaster, Pennsylvania, to experience Amish culture.”

Nhiều khách du lịch đến thăm Lancaster, Pennsylvania, để trải nghiệm văn hóa Amish.