noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

lance Meaning in Vietnamese (lance nghĩa là gì)

noungiáo
verbchích
giáo in English:lance
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lance trong tiếng Việt là giáo, chích. (Một vũ khí dài có mũi kim loại sắc nhọn, được các hiệp sĩ cưỡi ngựa sử dụng.)

Definitions of Lance

  1. 1
    noun
    giáo

    A long weapon with a sharp metal point, used by knights on horseback.

    Một vũ khí dài có mũi kim loại sắc nhọn, được các hiệp sĩ cưỡi ngựa sử dụng.

  2. 2
    verb
    chích

    To pierce or cut open with a sharp instrument, especially to drain an abscess or boil.

    Chọc hoặc cắt mở bằng một dụng cụ sắc nhọn, đặc biệt là để dẫn lưu mủ hoặc nhọt.

Example Sentences

formal

“The knight lowered his lance and charged towards his opponent.”

Hiệp sĩ hạ giáo của mình xuống và lao về phía đối thủ.

medical

“The doctor had to lance the boil to relieve the pressure.”

Bác sĩ phải chích cái nhọt để giảm áp lực.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

spearjavelinpike

Inflected Word Forms

past tenselanced
present participlelancing
agent nounlancer