noun
English to Vietnamese Dictionary

lancelot Meaning in Vietnamese (lancelot nghĩa là gì)

Lancelot
Lancelot in English:lancelot
Phonetic:Lan-xe-lốt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lancelot trong tiếng Việt là Lancelot. (Sir Lancelot là một nhân vật nổi bật trong truyền thuyết Arthur, được biết đến là một trong những Hiệp sĩ Bàn Tròn và là người bạn đồng hành đáng tin cậy nhất của Vua Arthur, nổi tiếng với mối tình vụng trộm với Hoàng hậu Guinevere.)

Definitions of Lancelot

  1. 1
    noun
    Lancelot

    Sir Lancelot is a prominent figure in the Arthurian legend, known as one of the Knights of the Round Table and King Arthur's most trusted companion, famous for his affair with Queen Guinevere.

    Sir Lancelot là một nhân vật nổi bật trong truyền thuyết Arthur, được biết đến là một trong những Hiệp sĩ Bàn Tròn và là người bạn đồng hành đáng tin cậy nhất của Vua Arthur, nổi tiếng với mối tình vụng trộm với Hoàng hậu Guinevere.

Example Sentences

“Sir Lancelot was renowned for his chivalry and skill in battle.”

Ngài Lancelot nổi tiếng vì sự hiệp sĩ và kỹ năng chiến đấu của mình.