noun
English to Vietnamese Dictionary

larynx Meaning in Vietnamese (larynx nghĩa là gì)

thanh quản
thanh quản in English:larynx
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của larynx trong tiếng Việt là thanh quản. (Cơ quan có cơ và rỗng, tạo thành một lối đi cho không khí đến phổi và chứa dây thanh âm ở người và các động vật có vú khác; hộp thoại.)

Definitions of Larynx

  1. 1
    noun
    thanh quản

    The hollow muscular organ forming an air passage to the lungs and holding the vocal cords in humans and other mammals; the voice box.

    Cơ quan có cơ và rỗng, tạo thành một lối đi cho không khí đến phổi và chứa dây thanh âm ở người và các động vật có vú khác; hộp thoại.

Example Sentences

“The doctor examined the patient's larynx for any abnormalities.”

“Damage to the larynx can affect a person's ability to speak.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

voice box

Inflected Word Forms

nounlaryngitis
nounlaryngoscope
adjectivelaryngeal