noun
English to Vietnamese Dictionary

lawns Meaning in Vietnamese (lawns nghĩa là gì)

bãi cỏ
Từ đồng nghĩa:thảm cỏ
bãi cỏ in English:lawns
Plural: lawns
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lawns trong tiếng Việt là bãi cỏ. (Bãi cỏ là những khoảng đất, thường ở trong vườn hoặc công viên, được bao phủ bởi cỏ được cắt ngắn.)

Definitions of Lawns

  1. 1
    noun
    bãi cỏ

    Lawns are areas of ground, typically in a garden or park, that are covered with short, mown grass.

    Bãi cỏ là những khoảng đất, thường ở trong vườn hoặc công viên, được bao phủ bởi cỏ được cắt ngắn.

Example Sentences

casual

“The children played happily on the soft lawns of the park.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

thảm cỏ

In English:

greensturfgrassland

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounlawn
nounlawnmower
nounlawn bowling