areas Meaning in Vietnamese (areas nghĩa là gì)
Nghĩa của areas trong tiếng Việt là khu vực, lĩnh vực. (Khu vực dùng để chỉ những vùng hoặc bộ phận cụ thể trong một địa điểm lớn hơn, thường được phân biệt bởi các đặc điểm hoặc chức năng nhất định.)
Definitions of Areas
- 1nounkhu vực
Areas refer to specific regions or parts within a larger place, often distinguished by certain characteristics or functions.
Khu vực dùng để chỉ những vùng hoặc bộ phận cụ thể trong một địa điểm lớn hơn, thường được phân biệt bởi các đặc điểm hoặc chức năng nhất định.
- 2nounlĩnh vực
Areas can also denote specific fields of study, expertise, or responsibility within a broader domain.
Khu vực cũng có thể dùng để chỉ các lĩnh vực nghiên cứu, chuyên môn hoặc trách nhiệm cụ thể trong một phạm vi rộng hơn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
covering every aspect or part
parts or aspects that cause difficulty
a situation that is not clear or where the rules are not known