zones Meaning in Vietnamese (zones nghĩa là gì)
Nghĩa của zones trong tiếng Việt là khu vực. (Các khu vực là những vùng hoặc miền riêng biệt được chỉ định cho một mục đích cụ thể hoặc được đặc trưng bởi các đặc điểm nhất định trong một không gian địa lý hoặc khái niệm lớn hơn.)
Definitions of Zones
- 1nounkhu vực
Zones are distinct areas or regions that are designated for a specific purpose or characterized by particular features within a larger geographical or conceptual space.
Các khu vực là những vùng hoặc miền riêng biệt được chỉ định cho một mục đích cụ thể hoặc được đặc trưng bởi các đặc điểm nhất định trong một không gian địa lý hoặc khái niệm lớn hơn.
Example Sentences
“The city is divided into several residential zones and commercial zones.”
“These are restricted zones where entry is strictly prohibited.”
“Different climate zones support diverse ecosystems.”
Các vùng khí hậu khác nhau hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A situation where one feels safe or at ease.
A region of the globe that observes a uniform standard time.
To stop paying attention or become unaware of one's surroundings.