noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

zip Meaning in Vietnamese (zip nghĩa là gì)

nounkhóa kéo
verbchạy vụt qua, kéo khóa
khóa kéo in English:zip
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của zip trong tiếng Việt là khóa kéo, chạy vụt qua, kéo khóa. (Một loại khóa gồm hai hàng răng kim loại hoặc nhựa trên dải vải được lồng vào nhau bằng một thanh trượt, dùng để đóng hoặc mở quần áo, túi xách, v.v.)

Definitions of Zip

  1. 1
    noun
    khóa kéo

    A fastener consisting of two rows of metal or plastic teeth on strips of fabric that are interlocked by a sliding tab, used for closing or opening clothes, bags, etc.

    Một loại khóa gồm hai hàng răng kim loại hoặc nhựa trên dải vải được lồng vào nhau bằng một thanh trượt, dùng để đóng hoặc mở quần áo, túi xách, v.v.

  2. 2
    verb
    chạy vụt qua

    To move at high speed or with a sudden, quick motion.

    Di chuyển với tốc độ cao hoặc với một chuyển động đột ngột, nhanh chóng.

  3. 3
    verb
    kéo khóa

    To close or fasten something using a zipper.

    Đóng hoặc cài thứ gì đó bằng khóa kéo.

Example Sentences

casual

“The zip on my jacket is stuck.”

Khóa kéo trên áo khoác của tôi bị kẹt.

casual

“The child zipped across the playground.”

casual

“Please zip up your bag securely.”

Xin hãy kéo khóa túi của bạn cho chắc chắn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensezipped
present participlezipping
nounzipper

Phrases & Idiomatic Expressions

zip codecollocation

A postal code used in the United States to identify a specific geographic area.

zip itidiom

An informal command to stop talking or be quiet.

zip upphrasal_verb

To close something using a zipper.