noun
English to Vietnamese Dictionary

zoo Meaning in Vietnamese (zoo nghĩa là gì)

sở thú
sở thú in English:zoo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của zoo trong tiếng Việt là sở thú. (Một công viên hoặc vườn công cộng nơi các loài động vật khác nhau, đặc biệt là động vật hoang dã, được nuôi nhốt trong chuồng để trưng bày cho công chúng.)

Definitions of Zoo

  1. 1
    noun
    sở thú

    A public park or garden where various animals, especially wild ones, are kept in enclosures for public exhibition.

    Một công viên hoặc vườn công cộng nơi các loài động vật khác nhau, đặc biệt là động vật hoang dã, được nuôi nhốt trong chuồng để trưng bày cho công chúng.

Example Sentences

casual

“We went to the zoo last weekend.”

casual

“The children loved seeing the elephants at the zoo.”

Bọn trẻ rất thích nhìn thấy những con voi ở sở thú.

general

“Many zoos are involved in conservation efforts.”

Nhiều sở thú tham gia vào các nỗ lực bảo tồn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

menagerieanimal park

Inflected Word Forms

agent nounzoologist
adjectivezoological

Phrases & Idiomatic Expressions

go to the zoocollocation

To visit a zoological park.