noun
English to Vietnamese Dictionary
zach Meaning in Vietnamese (zach nghĩa là gì)
Zach
Zach in English:zach
Phonetic:Dách
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của zach trong tiếng Việt là Zach. (Zach là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, thường là dạng viết tắt của các tên như Zachary hoặc Zachariah.)
Definitions of Zach
- 1
Example Sentences
casual
“Zach helped his friend move to a new apartment.”
Zach đã giúp bạn của mình chuyển đến một căn hộ mới.